four-o'clock family

four-o'clock family

A gardener plants a member of the four-o'clock family in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: - Họ hoa bốn giờ: "four-o'clock family" tên gọi chung của một họ thực vật hoa, thuộc bộ Caryophyllales. Họ này bao gồm các loài cây thân thảo hoặc cây bụi, nổi bật với hoa thường nở vào buổi chiều hoặc tối.

dụ sử dụng
  • (Họ hoa bốn giờ bao gồm các loại cây vườn phổ biến như hoa bốn giờ.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu họ hoa bốn giờ để hiểu chế thụ phấn độc đáo của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "belong to the four-o'clock family": thuộc về họ hoa bốn giờ.

    • This plant belongs to the four-o'clock family, known for its vibrant evening blooms. (Loại cây này thuộc họ hoa bốn giờ, nổi tiếng với những bông hoa rực rỡ nở vào buổi tối.)
  • "members of the four-o'clock family": các thành viên của họ hoa bốn giờ.

    • Many members of the four-o'clock family are drought-tolerant and thrive in warm climates. (Nhiều thành viên của họ hoa bốn giờ khả năng chịu hạn phát triển tốtkhí hậu ấm áp.)
Biến thể từ gần giống
  • Four-o'clock (danh từ): cây hoa bốn giờ (Mirabilis jalapa), một loài phổ biến trong họ này.
    • The four-o'clock in my garden blooms every evening. (Cây hoa bốn giờ trong vườn tôi nở hoa mỗi buổi tối.)
  • Nyctaginaceae (danh từ): tên khoa học Latin của họ hoa bốn giờ.
Từ đồng nghĩa
  • Nyctaginaceae: tên khoa học của họ này.
  • Họ hoa bốn giờ: tên tiếng Việt thông dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "four-o'clock family" một danh từ ghép cố định, không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "four-o'clock family" thuật ngữ thực vật học, không thành ngữ thông dụng.